lỏng / lỏng lẻo lỏng Adjective

English
loose
ไทย
หลวม

Example

  • Cái ốc bắt ghế này đang bị **lỏng** (lỏng / rời rạc / không chặt).
  • The screw on the chair is loose.
  • Nhấn mạnh trạng thái vật lý không an toàn.