luật sư Luật sư Noun

English
lawyer
ไทย
ทนายความ

Example

  • Cô ấy quyết định thuê một [Luật sư] để giải quyết vụ ly hôn.
  • She decided to hire a lawyer to handle her divorce.
  • Dùng 'thuê' là cách tự nhiên nhất khi đề cập đến việc sử dụng dịch vụ.