lý lẽ Lý lẽ Noun

English
logic
ไทย
เหตุผล

Example

  • Tôi không thấy **lý lẽ** (lý lẽ / tư duy hợp lý / quy luật) đằng sau lập luận của anh ta.
  • I fail to see the logic behind his argument.
  • Dùng 'lý lẽ' để thể hiện sự nghi ngờ về tính hợp lý.