mạch lạc /maik˧ lɑk˧/ Adjective

English
linear
ไทย
เป็นลำดับ

Example

  • Thiết kế này có các hoa văn **mạch lạc** và rõ ràng.
  • The design features clean, linear patterns.
  • Nhấn mạnh sự sắp xếp có trật tự, không rối rắm.