mánh khóe Mánh khóe NounEnglishtrickไทยกลเม็ดExampleHọ đã phải nghĩ ra một [Mánh khóe] (thủ thuật / mẹo vặt) để vượt qua lính gác.They had to think of a trick to get past the guards.Ở đây, 'mánh khóe' mang tính giải quyết vấn đề thông minh.