vấn đề / quan trọng /ˈmætər/ Noun

English
matter
ไทย
ประเด็น

Example

  • Có **vấn đề** (chuyện/nội dung) gì với cái máy in vậy?
  • What is the matter with the printer?
  • Dùng 'vấn đề' để chỉ sự cố kỹ thuật.