phương tiện / cách thức Phương tiện Noun

English
means
ไทย
วิธีการ

Example

  • Email là một [phương tiện] (cách thức / nguồn lực) truyền đạt thông tin cực kỳ hiệu quả.
  • Email is a highly effective means of communication.
  • Nhấn mạnh tính công cụ của email.