mét /mɛt̚/ Noun

English
metre
ไทย
เมตร

Example

  • Hồ bơi này dài hai mươi lăm **mét** (thước đo / đơn vị chuẩn) thôi.
  • The pool is twenty-five metres long.
  • Sử dụng 'mét' là chuẩn mực nhất.