của tôi /kʊə˧˥ tɔj˧˧/ PronounEnglishmineไทยของฉันExampleCái ghế này là **của tôi** (của tôi / của riêng tôi / thuộc về tôi) — Đây là chỗ ngồi của tôi.That seat is mine.Sử dụng 'của tôi' là cách trung tính nhất.