minh triết /səˈɡeɪʃəs/ Adjective

English
sagacious
ไทย
หลักแหลม

Example

  • Phán quyết *minh triết* (sáng suốt / có tầm nhìn / thấu đáo) của vị thẩm phán được mọi người kính trọng.
  • The sagacious judge's decision was respected by all.
  • Nhấn mạnh sự công bằng và chiều sâu pháp lý.