mơ hồ Mơ hồ Adjective

English
vague
ไทย
คลุมเครือ

Example

  • Tôi có một ấn tượng **mơ hồ** (mơ hồ / lập lờ / không rõ ràng) rằng chúng ta đã từng gặp nhau.
  • I have a vague impression that we've met before.
  • Dùng 'mơ hồ' để chỉ ấn tượng chưa định hình.