mới nhất mới nhất AdjectiveEnglishlatestไทยล่าสุดExampleBạn đã xem tập [mới nhất] của series đó chưa?Have you seen the latest episode of the show?Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính thời sự của nội dung giải trí.