mối quan hệ /mwəɪ˧˦ ʔkwan˧˥ ɣe˧˨/ Noun

English
relationship
ไทย
ความสัมพันธ์

Example

  • Họ có [Mối quan hệ] rất thân thiết. (Quan hệ / Liên kết / Sự gắn bó) — của: They have a very close personal relationship.
  • They have a very close personal relationship.
  • Nhấn mạnh sự thân mật cá nhân.