một / (lược bỏ) /mət˧˨ʔ/ DeterminerEnglishaไทยหนึ่ง (ในฐานะตัวเลข/การละคำนำหน้า)ExampleTôi thấy một con chim trong vườn.I saw a bird in the garden.Dùng 'con' cho động vật nhỏ.