một cách chính xác một cách chính xác Adverb

English
correctly
ไทย
อย่างถูกต้อง

Example

  • Bạn đã đánh vần tên mình **một cách chính xác** chưa?
  • Have you spelled it correctly?
  • Nhấn mạnh việc tuân thủ quy tắc chính tả.