một trăm /ʔwən˧˧ t͡ɕa:m˧˧/ Noun

English
hundred
ไทย
ร้อย

Example

  • Có **một trăm** (Một trăm / Trăm / Một trăm đơn vị) đứa trẻ được mời đến bữa tiệc.
  • One hundred children were invited to the party.
  • Sử dụng 'một trăm' là chuẩn mực nhất cho số đếm.