mức độ /ɪkˈstɛnt/ Noun

English
extent
ไทย
ระดับ

Example

  • Rất khó để đánh giá toàn bộ **mức độ** thiệt hại.
  • It is difficult to assess the full extent of the damage.
  • Sử dụng 'toàn bộ mức độ' (full extent) để nhấn mạnh sự bao quát.