mực Mực NounEnglishinkไทยหมึกExampleMáy in sắp hết **Mực** ([Mực] / [Mực in] / [Mực viết]) màu đen rồi.The printer is low on black ink.Mực in là cách gọi phổ biến nhất trong ngữ cảnh kỹ thuật số.