mũi tên mũi tên Danh từ

English
arrow
ไทย
ลูกศร

Example

  • Cung thủ đã lên **mũi tên** (mũi tên / tiễn / vũ khí nhọn) vào dây cung.
  • The hunter notched an arrow to his bow.
  • Sử dụng 'mũi tên' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.