nắm bắt /nɑːm bɑt/ Noun

English
grasp
ไทย
จับประเด็น

Example

  • Anh ấy giữ *sự nắm bắt* (sự nắm giữ / sự nắm chặt / sự cầm) chặt vô lăng.
  • He kept a tight grasp on the steering wheel.
  • Nhấn mạnh sự kiểm soát vật lý.