ngày mai /ŋaj˧ mɑj˧/ Adverb

English
tomorrow
ไทย
พรุ่งนี้

Example

  • Tôi đi ngay đây, hẹn gặp lại [Ngày mai] (Hôm sau / Kế sau) nhé.
  • I'm off now. See you tomorrow.
  • Sử dụng 'nhé' tạo sự thân mật.