nghị viên Nghị viên Noun
- English
- councillor
- ไทย
- สมาชิกสภา
Example
- Nghị viên [Nghị viên / Ủy viên Hội đồng / Thành viên Hội đồng] Ann Jones đã bỏ phiếu tán thành ngân sách mới.
- Councillor Ann Jones voted in favor of the new budget.
- Sử dụng 'Nghị viên' là chuẩn mực nhất cho cơ quan lập pháp.