nghiên cứu / tìm hiểu Nghiên cứu Noun

English
research
ไทย
การค้นคว้า

Example

  • Sự **nghiên cứu** (khảo cứu / sự tìm tòi) khoa học đã mang lại nhiều đột phá y học.
  • Scientific research has led to many medical breakthroughs.
  • Dùng 'Sự' để nhấn mạnh tính trừu tượng của quá trình.