ngọn nến ngọn nến Noun

English
candle
ไทย
เทียน

Example

  • Cô ấy [thắp] [ngọn nến] thơm để thư giãn.
  • She lit a scented candle to relax.
  • Dùng 'thắp' (light) là động từ chuẩn nhất.