ngữ điệu Ngữ điệu Noun

English
tone
ไทย
น้ำเสียง

Example

  • Cô ấy nói bằng **ngữ điệu** thì thầm để em bé không thức giấc.
  • She spoke in hushed tones so the baby wouldn't wake up.
  • Dùng 'ngữ điệu' để nhấn mạnh sự cẩn trọng trong âm thanh.