ngựa /ŋwə˧˩˧/ Noun

English
horse
ไทย
ม้า

Example

  • Cô ấy học cách cưỡi [Ngựa / Chiến mã / Ngựa ô] tại trại hè.
  • She learned to ride a horse at the summer camp.
  • Dùng 'cưỡi' là động từ chuẩn cho hành động này.