người đàn ông Người đàn ông Noun

English
man
ไทย
ท่าน

Example

  • Một [người đàn ông] trẻ tuổi đẹp trai bước vào quán cà phê.
  • A good-looking young man walked into the cafe.
  • Sử dụng 'người đàn ông' để mô tả chung.