người đăng ký Người đăng ký Noun

English
subscriber
ไทย
ผู้ติดตาม

Example

  • Những [Người đăng ký] (Người đăng ký / Người theo dõi / Hội viên) của tạp chí sẽ nhận được chiết khấu.
  • Subscribers to the magazine receive a discount.
  • Dùng 'Người đăng ký' vì đây là bối cảnh tạp chí định kỳ.