người kế nhiệm người kế nhiệm Noun
- English
- successor
- ไทย
- ผู้สืบทอด
Example
- Ai là **người kế nhiệm** (người kế nhiệm / người tiếp quản / người nối dõi) có khả năng nhất của lãnh đạo đảng?
- Who is the likely successor to the party leader?
- Nhấn mạnh tính chính trị và sự chuyển giao quyền lực.