người nghiện rượu / có cồn người nghiện rượu Adjective
- English
- alcoholic
- ไทย
- ผู้ติดสุรา
Example
- Chúng tôi chỉ phục vụ đồ uống [INLINE SYNONYMY: có cồn (chứa cồn / rượu mạnh) — of: We only serve alcoholic drinks after 5 PM.] sau 5 giờ chiều.
- We only serve alcoholic drinks after 5 PM.
- Đây là cách nói lịch sự nhất trong môi trường dịch vụ.