người nổi tiếng /ŋɨəj nǒj tʰǐəŋ/ Noun
- English
- celebrity
- ไทย
- คนดัง
Example
- Đầu bếp **người nổi tiếng** (ngôi sao / người có tiếng tăm) đã tổ chức một chương trình nấu ăn.
- The celebrity chef hosted a cooking show.
- Dùng 'người nổi tiếng' làm tính từ bổ nghĩa cho 'đầu bếp'.