người ủng hộ nữ quyền Người ủng hộ nữ quyền Adjective
- English
- feminist
- ไทย
- นักสตรีนิยม
Example
- Họ đã tổ chức một cuộc tuần hành [mang tính nữ quyền] ở trung tâm thành phố.
- They held a feminist rally downtown.
- Sử dụng 'mang tính' để biến từ tiếng Anh thành tính từ Việt hóa.