nguy hiểm /ŋwɪ ʔhiəm/ NounEnglishdangerไทยอันตรายExampleCoi chừng! **Nguy hiểm**! (Cấm vào!)Danger! Keep Out!Sử dụng từ đơn, nhấn mạnh âm điệu để cảnh báo khẩn cấp.