nhà điều tiết /nha˧˧ diew˧˧ tiet˧˧/ Noun

English
regulator
ไทย
หน่วยงานกำกับดูแล

Example

  • Nhà Điều Tiết [Cơ Quan Quản Lý] ngành năng lượng đã đưa ra các tiêu chuẩn an toàn mới.
  • The gas industry regulator set new safety standards.
  • Nhấn mạnh vai trò thiết lập luật lệ.