nhà độc tài nhà độc tài Noun
- English
- dictator
- ไทย
- เผด็จการ
Example
- Đất nước đã phải chịu đựng dưới tay một loạt **nhà độc tài** quân sự. (Đất nước đã phải chịu đựng dưới tay một loạt [kẻ độc tài / bạo chúa / chúa tể] quân sự.)
- The country suffered at the hands of a series of military dictators.
- Sử dụng 'nhà độc tài' để giữ tính trung lập báo chí.