nhà tài trợ Nhà tài trợ Noun

English
donor
ไทย
ผู้ให้

Example

  • Nhà hảo tâm (Nhà tài trợ / Người ủng hộ / Mạnh Thường Quân) đã cảm ơn mọi đóng góp của họ.
  • The charity thanked every donor for their contribution.
  • Sử dụng 'Nhà hảo tâm' khi muốn nhấn mạnh sự nhân ái, không chỉ là tài chính.