nhanh nhanh Adjective

English
fast
ไทย
เร็ว

Example

  • Anh ấy là một vận động viên **nhanh** (nhanh nhẹn / mau lẹ / tốc độ) chạy rất giỏi.
  • He is a very fast runner.
  • Nhấn mạnh khả năng thể chất.