nhất là /ɲət˧˥ laː˧˥/ Adverb
- English
- especially
- ไทย
- โดยเฉพาะ
Example
- Thanh niên ngày nay rất quan tâm thời trang, **nhất là** (đặc biệt/riêng) các bạn nữ.
- Teenagers are fashion-conscious, especially girls.
- Nhấn mạnh nhóm nữ giới có sự quan tâm cao hơn.