điệu nhảy /ɲaɪ̯˧˥/ NounEnglishdanceไทยระบำ (รำ / การเต้น)ExampleBạn có biết điệu nhảy (dance) Mỹ Latin nào khác không?Do you know any other Latin American dances?Sử dụng 'điệu nhảy' để chỉ thể loại.