nhỏ xíu nhỏ xíu Adjective

English
tiny
ไทย
จิ๋ว

Example

  • Cô ấy có một vết **nhỏ xíu** (tí hon / bé tí) trên cằm.
  • She has a tiny scar on her chin.
  • Nhấn mạnh sự tinh tế của vết sẹo.