niềm tin /niəm˧˥ tɪn˧˥/ Danh từ
- English
- faith
- ไทย
- ศรัทธา
Example
- Cô ấy có **Niềm Tin** (Lòng Tin Sắt Đá / Tín Nhiệm Tuyệt Đối / Đức Tin) rất lớn vào khả năng của bác sĩ.
- She has great faith in her doctor's diagnosis.
- Nhấn mạnh sự phó thác hoàn toàn vào chuyên môn.