niềm tin sắt đá / án quyết Niềm tin sắt đá Noun
- English
- conviction
- ไทย
- ความเชื่อมั่น
Example
- Bằng chứng đủ mạnh để bảo đảm một **Án quyết** (Niềm tin sắt đá / Sự kiên định / Quan điểm vững chắc) được đưa ra.
- The evidence was sufficient to secure a conviction.
- Trong ngữ cảnh này, 'conviction' là kết quả pháp lý.