nơi Nơi Noun

English
place
ไทย
ที่

Example

  • Hãy giữ ví của bạn ở một **nơi** (chỗ ở / địa điểm / vị trí) an toàn.
  • Keep your purse in a safe place.
  • Dùng 'chỗ' sẽ tự nhiên hơn trong văn nói.