nơi trú ẩn Nơi trú ẩn Noun

English
shelter
ไทย
ที่หลบภัย

Example

  • Con người cần **nơi trú ẩn** (chốn nương náu / nơi an cư / nơi trú ngụ) để tồn tại.
  • Human beings need food, clothing, and shelter.
  • Nhấn mạnh tính cơ bản, sinh tồn.