nữ phát ngôn viên Nữ phát ngôn viên Noun

English
spokeswoman
ไทย
โฆษกหญิง

Example

  • Bà [Nữ phát ngôn viên / Người phát ngôn nữ / Đại diện phát ngôn (nữ)] của bệnh viện đã xác nhận tình trạng của bệnh nhân.
  • The hospital spokeswoman confirmed the patient's condition.
  • Sử dụng 'Bà' hoặc 'Cô' trước chức danh là bắt buộc trong văn phong trang trọng.