nướng NƯỚNG Động từEnglishbakeไทยอบExampleTôi thích **NƯỚNG** (Làm bánh / Nướng / Nướng lò) bánh quy vào cuối tuần.I love to bake bread on weekends.Sử dụng 'Làm bánh' nhấn mạnh quá trình tạo ra, 'Nướng' nhấn mạnh hành động dùng nhiệt.