khác /xaːk˧˥/ Adjective

English
other
ไทย
อื่น

Example

  • Bạn còn câu hỏi [khác] nào không?
  • Do you have any other questions?
  • Dùng 'khác' để hỏi thêm, rất phổ biến trong môi trường công sở.