ôxy Ôxy Noun

English
oxygen
ไทย
ออกซิเจน

Example

  • Bệnh nhân không có vẻ như đang nhận đủ **Ôxy** (Khí Ôxy / Hơi thở sự sống / Sinh khí).
  • The patient didn't seem to be getting enough oxygen.
  • Nhấn mạnh sự thiếu hụt y tế.