phẩm chất /fəm t͡ɕət̚˧˥/ Noun

English
trait
ไทย
ลักษณะนิสัย

Example

  • Sự hài hước là một [Phẩm chất] giúp ích trong các tình huống căng thẳng.
  • Humor is a trait that helps in stressful situations.
  • Nhấn mạnh đây là một điểm mạnh về tính cách.