phần /fəːn˧˩˧/ Noun

English
part
ไทย
ส่วน

Example

  • Chúng tôi dành **phần** (Phần / Bộ phận / Mảnh) thời gian ở bảo tàng.
  • We spent part of the time in the museum.
  • 'Phần' ở đây chỉ một khoảng thời gian được xác định.